"chalkboard" en Vietnamese
Definición
Bảng đen là một tấm bảng lớn màu tối, dùng để viết hoặc vẽ bằng phấn, thường thấy trong lớp học.
Notas de Uso (Vietnamese)
‘Bảng đen’ và ‘bảng viết phấn’ thường dùng thay thế cho nhau. Nhiều trường học bây giờ dùng 'bảng trắng'.
Ejemplos
The teacher wrote the date on the chalkboard.
Giáo viên đã viết ngày lên **bảng đen**.
Please clean the chalkboard before class starts.
Hãy lau sạch **bảng đen** trước khi lớp bắt đầu.
She drew a cat on the chalkboard.
Cô ấy đã vẽ một con mèo lên **bảng đen**.
I'm terrible at writing neatly on a chalkboard.
Tôi viết rất xấu trên **bảng đen**.
After class, the kids raced to erase the chalkboard.
Sau giờ học, bọn trẻ vội vã xóa **bảng đen**.
I still remember the squeaky sound of chalk on the old chalkboard.
Tôi vẫn nhớ tiếng kêu kin kít của viên phấn trên **bảng đen** cũ.