"chain to" en Vietnamese
Definición
Dùng xích để gắn hoặc buộc vật gì đó vào vật khác; cũng dùng để chỉ cảm giác bị ràng buộc hoặc bị hạn chế tự do (nghĩa bóng).
Notas de Uso (Vietnamese)
'xích xe vào hàng rào', 'xích chó vào cột' dùng nghĩa đen; 'chained to a desk' diễn tả cảm giác bị ràng buộc công việc. Mang tính nói chuyện thường ngày, không dùng trong văn bản trang trọng.
Ejemplos
He chained his bike to the fence.
Anh ấy đã **xích** xe đạp của mình **vào** hàng rào.
The dog was chained to a tree in the backyard.
Con chó bị **xích vào** một cái cây ở sân sau.
I had to chain the gate to keep it closed.
Tôi đã phải **xích** cổng lại để giữ nó luôn đóng.
She felt chained to her job and wanted a change.
Cô ấy cảm thấy mình bị **trói buộc vào** công việc và muốn thay đổi.
I hate being chained to my desk all day.
Tôi ghét phải **ngồi ì tại** bàn làm việc cả ngày.
The prisoners were chained to the wall for hours.
Những tù nhân đã bị **xích vào** tường nhiều giờ liền.