"chagrined" en Vietnamese
Definición
Cảm giác xấu hổ, thất vọng hoặc bực bội khi mọi việc không diễn ra như dự tính.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Chagrined' thường gặp trong văn viết, không dùng trong giao tiếp thông thường; nên dùng từ như 'xấu hổ', 'thất vọng' khi nói chuyện. Thường thấy trong cụm 'deeply chagrined', 'felt chagrined'.
Ejemplos
She looked chagrined when she realized her mistake.
Cô ấy trông rất **bối rối** khi nhận ra sai lầm của mình.
He was chagrined by the loss of the game.
Anh ấy đã **thất vọng** vì thua trận đấu.
The teacher was chagrined by the noisy classroom.
Giáo viên cảm thấy **khó chịu** vì lớp học quá ồn ào.
To my chagrined surprise, no one remembered my birthday.
Thật **bối rối** và ngạc nhiên khi không ai nhớ đến sinh nhật của tôi.
He gave a chagrined smile after telling the embarrassing story.
Anh ấy cười **bối rối** sau khi kể câu chuyện đáng xấu hổ.
She felt chagrined to be left out of the important meeting.
Cô ấy cảm thấy **thất vọng** vì bị bỏ ra khỏi cuộc họp quan trọng.