"cesspit" en Vietnamese
Definición
Hố xí là hố hoặc bể dưới lòng đất dùng để chứa chất thải lỏng. Nghĩa bóng, từ này chỉ nơi hoặc tình huống rất bẩn thỉu hay tha hoá.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này dùng trang trọng cho nghĩa đen, nghĩa bóng thường gặp trên báo chí như 'a cesspit of corruption'. Không dùng cho bể phốt hiện đại.
Ejemplos
The old house had a cesspit in the backyard.
Ngôi nhà cũ có một **hố xí** ở sân sau.
Workers clean the cesspit every month.
Công nhân vệ sinh **hố xí** mỗi tháng.
Please do not throw trash into the cesspit.
Đừng vứt rác vào **hố xí** nhé.
Some say the internet has become a cesspit of fake news.
Có người cho rằng internet đã trở thành một **ổ thối nát** của tin giả.
Corruption turned the company into a financial cesspit.
Tham nhũng đã biến công ty thành một **ổ thối nát** tài chính.
After the festival, the park was a cesspit of trash and mud.
Sau lễ hội, công viên trông như một **ổ thối nát** đầy rác và bùn.