"cerebrum" en Vietnamese
Definición
Phần lớn nhất của não bộ, chịu trách nhiệm về tư duy, trí nhớ, vận động tự chủ và cảm giác. Kiểm soát các hoạt động có ý thức và xử lý thông tin từ các giác quan.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Đại não' dùng trong bối cảnh y khoa, học thuật, hiếm xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. 'Não' là toàn bộ; không nhầm với tiểu não (cerebellum).
Ejemplos
The cerebrum controls your ability to think and remember.
**Đại não** kiểm soát khả năng suy nghĩ và ghi nhớ của bạn.
Damage to the cerebrum can cause problems with movement or speech.
Tổn thương **đại não** có thể gây ra các vấn đề về vận động hoặc lời nói.
Scientists study the cerebrum to understand learning and memory.
Các nhà khoa học nghiên cứu **đại não** để hiểu về việc học và ghi nhớ.
The human cerebrum is much larger compared to other animals.
**Đại não** của con người lớn hơn nhiều so với các loài động vật khác.
In brain surgery, doctors sometimes operate on the cerebrum to remove tumors.
Trong phẫu thuật não, các bác sĩ đôi khi phải mổ trên **đại não** để lấy khối u ra.
Your senses like sight and hearing are processed in the cerebrum.
Các giác quan như thị giác và thính giác được xử lý trong **đại não**.