"cereals" en Vietnamese
Definición
Ngũ cốc là các loại cây như lúa mì, gạo, ngô dùng lấy hạt để ăn hoặc các sản phẩm chế biến từ chúng như ngũ cốc ăn sáng.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Cereals' vừa nói về các hạt ngũ cốc nguyên bản, vừa chỉ các loại ngũ cốc ăn sáng đóng gói bày bán trong siêu thị. Đừng nhầm với 'serials' (chuỗi/các tập phim).
Ejemplos
She eats cereals every morning for breakfast.
Cô ấy ăn **ngũ cốc** mỗi sáng vào bữa sáng.
Wheat and rice are types of cereals.
Lúa mì và gạo là các loại **ngũ cốc**.
Many children like sweet cereals.
Nhiều trẻ em thích các loại **ngũ cốc** ngọt.
Could you grab some cereals at the store? We're out.
Bạn lấy giúp mình ít **ngũ cốc** ở cửa hàng nhé? Nhà mình hết rồi.
I try to eat whole-grain cereals to stay healthy.
Tôi cố gắng ăn **ngũ cốc** nguyên hạt để giữ sức khỏe.
Some cereals are loaded with sugar, so check the label.
Một số loại **ngũ cốc** chứa nhiều đường, nên hãy kiểm tra nhãn nhé.