¡Escribe cualquier palabra!

"centipedes" en Vietnamese

rết

Definición

Rết là loài động vật thân dài, thân mảnh và nhiều chân, thường di chuyển rất nhanh và ưa sống ở nơi ẩm thấp, tối tăm. Mỗi đốt cơ thể thường có một đôi chân.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Rết' là từ dùng trong khoa học và thông thường, không phải là côn trùng. Đừng nhầm với 'cuốn chiếu' (millipede), loài này tròn hơn và mỗi đốt có nhiều chân.

Ejemplos

Centipedes have many legs.

**Rết** có rất nhiều chân.

Some people are afraid of centipedes.

Một số người sợ **rết**.

I saw two centipedes in my bathroom.

Tôi nhìn thấy hai con **rết** trong phòng tắm.

Centipedes can move really fast when they feel threatened.

**Rết** có thể di chuyển rất nhanh khi cảm thấy bị đe doạ.

Even though centipedes look scary, most aren't dangerous to humans.

Dù **rết** trông đáng sợ, phần lớn không gây nguy hiểm cho con người.

Do you know why centipedes like to hide in shoes and under rocks?

Bạn có biết vì sao **rết** lại thích trốn trong giày và dưới đá không?