"cenozoic" en Vietnamese
Definición
Kỷ Cenozoic là thời kỳ địa chất gần đây nhất, bắt đầu khoảng 66 triệu năm trước với sự phát triển của động vật có vú và sự tuyệt chủng của khủng long.
Notas de Uso (Vietnamese)
Đây là thuật ngữ khoa học, chủ yếu xuất hiện trong địa chất học, cổ sinh vật học. Thường gặp dưới dạng 'Kỷ Cenozoic' hoặc 'Thời kỳ Cenozoic'. Không dùng trong giao tiếp thường ngày.
Ejemplos
The Cenozoic began after the extinction of the dinosaurs.
**Kỷ Cenozoic** bắt đầu sau khi khủng long tuyệt chủng.
Many mammals evolved during the Cenozoic era.
Nhiều loài động vật có vú đã tiến hóa trong **Kỷ Cenozoic**.
Humans appeared at the end of the Cenozoic.
Con người xuất hiện vào cuối **Kỷ Cenozoic**.
Today’s animals are mostly descendants from the Cenozoic era.
Hầu hết các loài động vật ngày nay đều là hậu duệ từ **Kỷ Cenozoic**.
Fossils from the Cenozoic tell us a lot about ancient climates.
Hóa thạch từ **Kỷ Cenozoic** giúp chúng ta hiểu rõ về khí hậu cổ đại.
Geologists often divide earth’s history into the Paleozoic, Mesozoic, and Cenozoic eras.
Các nhà địa chất thường chia lịch sử trái đất thành Kỷ Paleozoic, Mesozoic và **Cenozoic**.