"cellar" en Vietnamese
Definición
Một phòng nằm dưới tầng trệt của nhà, thường dùng để chứa đồ hoặc đặc biệt dùng để bảo quản rượu vang.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong cụm 'hầm rượu', 'hầm củ'. 'cellar' thường mang nghĩa hẹp, tối, hoặc cũ, khác với 'basement' là tầng hầm sinh hoạt rộng. Không nhầm với 'attic' là gác mái.
Ejemplos
We keep old boxes in the cellar.
Chúng tôi để những cái hộp cũ ở **hầm**.
The house has a small cellar under the kitchen.
Ngôi nhà có một **hầm** nhỏ dưới bếp.
They store wine in the cellar.
Họ cất rượu vang trong **hầm**.
Can you go down to the cellar and grab some potatoes?
Bạn có thể xuống **hầm** lấy ít khoai tây không?
The cellar smells a little damp after all that rain.
Sau mưa, **hầm** này có chút mùi ẩm mốc.
His grandfather turned the old cellar into a cozy wine room.
Ông nội của anh ấy đã biến **hầm** cũ thành một phòng rượu ấm cúng.