¡Escribe cualquier palabra!

"celebrant" en Vietnamese

chủ lễngười chủ trì

Definición

Người chủ trì hoặc dẫn dắt một buổi lễ, đặc biệt là các nghi lễ tôn giáo hoặc chính thức như đám cưới, đám tang. Cũng có thể chỉ người trực tiếp vui mừng, ăn mừng một sự kiện.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường chỉ người điều hành nghi lễ chính thức (“wedding celebrant”: người chủ hôn). Hiếm khi dùng chỉ người ăn mừng thông thường.

Ejemplos

The celebrant led the wedding ceremony.

**Chủ lễ** đã chủ trì buổi lễ cưới.

A priest is often the main celebrant in a church.

Trong nhà thờ, linh mục thường là **chủ lễ** chính.

The celebrant spoke kindly to everyone at the funeral.

**Chủ lễ** đã nói những lời an ủi với mọi người tại đám tang.

We hired a professional celebrant to make our wedding more personal.

Chúng tôi thuê một **chủ lễ** chuyên nghiệp để làm đám cưới thêm ý nghĩa.

The celebrant made everyone feel welcome during the ceremony.

Trong suốt buổi lễ, **chủ lễ** đã làm mọi người cảm thấy được chào đón.

At every family gathering, my grandmother is the true celebrant.

Mỗi lần sum họp gia đình, bà tôi là **người chủ trì** thực sự.