"cede" en Vietnamese
Definición
Chuyển giao quyền lực, quyền kiểm soát, đất đai hoặc quyền lợi cho người khác do ép buộc hoặc thỏa thuận.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Cede' mang tính trang trọng, thường dùng trong chính trị, pháp lý như 'cede territory' (nhượng lãnh thổ), không dùng cho các tình huống thường ngày.
Ejemplos
The king agreed to cede the land after the war.
Sau chiến tranh, nhà vua đã đồng ý **nhượng** lại vùng đất đó.
They refused to cede control of the company.
Họ từ chối **nhượng** quyền kiểm soát công ty.
The country was forced to cede part of its territory.
Đất nước này buộc phải **nhượng** một phần lãnh thổ của mình.
Sometimes, politicians must cede ground to reach an agreement.
Đôi khi, các chính trị gia phải **nhượng bộ** để đạt được thỏa thuận.
He was reluctant to cede any of his responsibilities at work.
Anh ấy miễn cưỡng **nhượng** bất kỳ trách nhiệm nào của mình tại nơi làm việc.
After long negotiations, the league agreed to cede some broadcasting rights.
Sau nhiều cuộc đàm phán, liên đoàn đã đồng ý **nhượng** một số quyền phát sóng.