¡Escribe cualquier palabra!

"cave in" en Vietnamese

sụp đổnhượng bộ

Definición

Một vật thể bất ngờ bị sập xuống, hoặc một người nhượng bộ trước áp lực hay đòi hỏi.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng cho cả trường hợp vật thể bị sập (ví dụ: 'the roof caved in') lẫn việc đầu hàng trước áp lực ('cave in to demands'). Nghĩa nhượng bộ mang sắc thái thân mật hơn 'give up'.

Ejemplos

The old tunnel might cave in if it rains a lot.

Đường hầm cũ có thể **sụp đổ** nếu mưa lớn.

The roof started to cave in during the storm.

Mái nhà bắt đầu **sụp đổ** khi cơn bão đến.

She didn't want to cave in to her friend's request.

Cô ấy không muốn **nhượng bộ** yêu cầu của bạn mình.

I finally caved in and bought the shoes.

Cuối cùng tôi cũng **nhượng bộ** và mua đôi giày đó.

Don’t let them pressure you to cave in if you disagree.

Đừng để họ gây áp lực khiến bạn phải **nhượng bộ** nếu bạn không đồng ý.

The wall looked like it might cave in at any moment.

Bức tường trông như sắp **sụp đổ** bất kỳ lúc nào.