¡Escribe cualquier palabra!

"caucus" en Vietnamese

cuộc họp kín

Definición

Cuộc họp kín là khi các thành viên một đảng hoặc nhóm chính trị gặp nhau để quyết định chính sách, chọn ứng viên hoặc lên kế hoạch hành động. Thuật ngữ này phổ biến trong chính trị Mỹ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này dùng nhiều trong tiếng Anh Mỹ và chủ yếu về chính trị, như 'Iowa caucus' hay 'party caucus'. Thường là họp nhỏ, trao đổi, không giống 'convention' là hội nghị lớn, trang trọng hơn.

Ejemplos

The Democratic Party held a caucus to choose their candidate.

Đảng Dân chủ đã tổ chức một **cuộc họp kín** để chọn ứng viên của họ.

A caucus allows members to discuss their ideas before making a decision.

**Cuộc họp kín** cho phép các thành viên trao đổi ý kiến trước khi quyết định.

The Iowa caucus is very important in U.S. elections.

**Cuộc họp kín** ở Iowa rất quan trọng trong các cuộc bầu cử Mỹ.

After the heated debate, the group called a caucus to vote privately.

Sau cuộc tranh luận căng thẳng, nhóm đã tổ chức một **cuộc họp kín** để bỏ phiếu riêng.

She has attended every caucus since she joined the committee.

Cô ấy đã tham dự mọi **cuộc họp kín** kể từ khi gia nhập ủy ban.

Some issues are settled in the caucus before reaching the public.

Một số vấn đề được giải quyết trong **cuộc họp kín** trước khi công khai.