¡Escribe cualquier palabra!

"cathode" en Vietnamese

cực âmcatốt

Definición

Cực âm (catốt) là điện cực trong thiết bị điện nơi các electron đi vào hoặc xảy ra quá trình khử. Trong pin, cực âm thường là cực dương.

Notas de Uso (Vietnamese)

‘Cực âm’ là thuật ngữ chuyên môn trong vật lý và điện tử. Ở pin thường là cực dương, nhưng ở điốt hoặc tế bào điện phân có thể là cực âm. Thường được nhắc cùng với ‘anode’ (cực dương).

Ejemplos

Electrons flow into the cathode of a battery.

Electron đi vào **cực âm** của pin.

The positive terminal of most batteries is the cathode.

Cực dương của hầu hết pin là **cực âm**.

A diode has both a cathode and an anode.

Một điốt có cả **cực âm** và anode.

Make sure you connect the wire to the cathode, not the anode.

Đảm bảo bạn nối dây vào **cực âm**, không phải cực dương.

If the cathode is damaged, the device won’t work properly.

Nếu **cực âm** bị hỏng thì thiết bị sẽ hoạt động không đúng.

People sometimes mix up the cathode and anode when building circuits.

Nhiều người đôi khi nhầm lẫn giữa **cực âm** và anode khi lắp mạch.