"caterwauling" en Vietnamese
Definición
Một âm thanh la hét, than khóc to và chói tai, thường giống tiếng mèo kêu. Cũng dùng chỉ tiếng la hét ầm ĩ, khó chịu của người.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường mô tả tiếng mèo đánh nhau, nhưng cũng dùng để chỉ tiếng người cãi vã, hát dở. Chủ yếu dùng trong văn miêu tả hay khi châm biếm.
Ejemplos
The caterwauling outside kept me awake all night.
Âm thanh **kêu thét chói tai** bên ngoài khiến tôi thức cả đêm.
We could hear the cats’ caterwauling from the window.
Chúng tôi nghe thấy **tiếng mèo kêu thảm thiết** qua cửa sổ.
The alley was filled with caterwauling every night.
Con ngõ lúc nào cũng đầy **tiếng kêu thét chói tai** vào mỗi đêm.
Why do you always turn your singing into such caterwauling?
Sao bạn luôn biến việc hát của mình thành **kêu thét chói tai** vậy?
There was a group of kids caterwauling in the hallway during class.
Có một nhóm trẻ con **la hét ầm ĩ** ngoài hành lang trong giờ học.
The politician’s speech ended in a room full of caterwauling from the angry crowd.
Bài phát biểu của chính trị gia kết thúc trong **tiếng kêu thét chói tai** của đám đông giận dữ.