"catch your breath" en Vietnamese
Definición
Sau khi vận động mạnh hoặc xúc động, tạm dừng lại để thở đều lại như bình thường. Cũng dùng khi cần thời gian để bình tĩnh lại.
Notas de Uso (Vietnamese)
Đây là thành ngữ, thường dùng sau khi tập thể dục, leo dốc hoặc khi xúc động mạnh để lấy lại hơi thở và bình tĩnh. Không phải nghỉ lâu, chỉ tạm dừng chút ít.
Ejemplos
Let me catch my breath after running up the stairs.
Để tôi **lấy lại hơi** sau khi chạy lên cầu thang.
She stopped to catch her breath during the hike.
Cô ấy dừng lại để **lấy lại hơi** khi đang leo núi.
You need to sit down and catch your breath.
Bạn nên ngồi xuống và **lấy lại hơi**.
Wow, that news! Give me a second to catch my breath.
Trời ơi, tin này! Cho mình một chút để **lấy lại hơi**.
He finished the race and bent over to catch his breath.
Anh ấy kết thúc cuộc đua và cúi xuống để **lấy lại hơi**.
Let's take a break and catch our breath before we keep moving.
Hãy nghỉ một chút để **lấy lại hơi** rồi đi tiếp nhé.