"catch up in" en Vietnamese
Definición
Không định mà bị lôi cuốn vào việc gì đó hoặc bị ảnh hưởng, chi phối bởi tình huống hoặc hoạt động nào đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường đi với danh từ chỉ một tình huống hay sự việc, như 'caught up in traffic'. Chỉ sự bị cuốn vào ngoài ý muốn, khác với 'catch up with' và 'catch up on'.
Ejemplos
She got caught up in the crowd and couldn’t move.
Cô ấy **bị cuốn vào** đám đông và không thể di chuyển.
He was caught up in work and forgot our meeting.
Anh ấy **bị cuốn vào** công việc nên quên mất buổi họp của chúng ta.
Don’t get caught up in bad habits.
Đừng để mình **bị cuốn vào** thói quen xấu.
Sorry, I got caught up in the conversation and lost track of time.
Xin lỗi, tôi **bị cuốn vào** cuộc trò chuyện nên quên mất thời gian.
It’s easy to get caught up in the excitement at big events.
Rất dễ **bị cuốn vào** sự phấn khích trong các sự kiện lớn.
They got caught up in a legal battle for years.
Họ **bị cuốn vào** cuộc chiến pháp lý trong nhiều năm liền.