"catch on" en Vietnamese
Definición
Hiểu ra điều gì đó sau một thời gian ngắn, hoặc khi một ý tưởng, xu hướng hay sản phẩm trở nên phổ biến.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng trong văn nói, chỉ việc hiểu ra sau khi được giải thích hoặc khi điều gì đó trở nên thịnh hành. Không dùng cho nghĩa bắt giữ vật lý.
Ejemplos
It took him a while to catch on, but now he understands the rules.
Anh ấy phải mất một lúc mới **hiểu ra**, nhưng giờ đã nắm được luật rồi.
Once you catch on to the game, it's really fun.
Khi bạn đã **hiểu ra** cách chơi, trò này thực sự rất vui.
The song didn't catch on right away, but now everyone loves it.
Bài hát này không **trở nên phổ biến** ngay, nhưng bây giờ ai cũng thích nó.
I didn't catch on at first because she was speaking so quickly.
Ban đầu tôi không **hiểu ra** vì cô ấy nói quá nhanh.
It took a few months for their new product to really catch on.
Sản phẩm mới của họ phải mất vài tháng mới thực sự **trở nên phổ biến**.
Don't worry, you'll catch on pretty quickly once you give it a try.
Đừng lo, bạn sẽ **hiểu ra** rất nhanh sau khi thử.