¡Escribe cualquier palabra!

"catalogues" en Vietnamese

các danh mục

Definición

Danh mục là một cuốn sách hay danh sách, thường ở dạng in hoặc kỹ thuật số, liệt kê các mặt hàng để bán, sản phẩm hoặc bộ sưu tập kèm mô tả và hình ảnh.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thuật ngữ này dùng chủ yếu trong lĩnh vực kinh doanh, mua sắm hoặc thư viện. Nói chuyện thân mật ít dùng; thường gặp cụm như 'catalogue sản phẩm' hay 'catalogue thư viện'.

Ejemplos

The shop has many catalogues for customers to look at.

Cửa hàng có nhiều **danh mục** để khách hàng xem.

Libraries use catalogues to organize their books.

Thư viện sử dụng **danh mục** để sắp xếp sách của họ.

I found the chair I liked in one of the furniture catalogues.

Tôi đã tìm thấy chiếc ghế mình thích trong một **danh mục** nội thất.

She spent hours flipping through old fashion catalogues for inspiration.

Cô ấy đã dành hàng giờ lật xem các **danh mục** thời trang cũ để lấy cảm hứng.

Most companies update their product catalogues every year.

Hầu hết các công ty đều cập nhật **danh mục** sản phẩm của mình hàng năm.

We get so many junk mail catalogues; most of them go straight in the recycling bin.

Chúng tôi nhận được quá nhiều **danh mục** quảng cáo mà hầu hết đều bị vứt thẳng vào thùng tái chế.