"cat's cradle" en Vietnamese
Definición
Một trò chơi trẻ em với một vòng dây được dùng để tạo hình bằng các ngón tay. Cũng có thể chỉ tình huống phức tạp hoặc rối rắm.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng chỉ trò chơi dây của trẻ em. Đôi khi dùng bóng gió cho sự rối rắm, phức tạp. Không nhầm lẫn với 'cradle' nghĩa là 'nôi em bé'.
Ejemplos
The children are playing cat's cradle in the park.
Những đứa trẻ đang chơi **trò chơi dây** ở công viên.
Have you ever tried to make shapes with cat's cradle?
Bạn từng thử tạo hình với **trò chơi dây** chưa?
Cat's cradle is a popular old game for kids.
**Trò chơi dây** là một trò chơi cũ nổi tiếng với trẻ em.
We used to spend hours making new patterns with cat's cradle.
Chúng tôi từng dành hàng giờ để tạo mẫu mới với **trò chơi dây**.
Their plan turned into a cat's cradle of rules and confusion.
Kế hoạch của họ trở thành một **trò chơi dây** rối rắm các quy tắc và sự nhầm lẫn.
I couldn't stop laughing when my friend messed up the cat's cradle loop.
Tôi không nhịn được cười khi bạn tôi làm rối vòng dây **trò chơi dây**.