"cast a spell" en Vietnamese
Definición
Sử dụng lời nói hoặc hành động đặc biệt để tạo ra điều kỳ diệu, hoặc gây ảnh hưởng mạnh mẽ như có phép thuật.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong truyện cổ tích, giả tưởng hoặc phép thuật. Có thể dùng nghĩa bóng khi nói về sức ảnh hưởng lớn. Không dùng 'make a spell,' hãy dùng đúng cụm 'cast a spell.'
Ejemplos
The witch cast a spell on the frog.
Mụ phù thủy đã **niệm thần chú** lên con ếch.
He wants to cast a spell to make it rain.
Anh ấy muốn **niệm thần chú** để gọi mưa.
The wizard cast a spell to fix the broken window.
Pháp sư đã **niệm thần chú** để sửa cửa sổ bị vỡ.
Her singing seemed to cast a spell over everyone in the room.
Giọng hát của cô ấy dường như đã **niệm thần chú** lên mọi người trong phòng.
He tried to cast a spell, but nothing happened.
Anh ấy đã cố gắng **niệm thần chú**, nhưng không có gì xảy ra.
The story is about a boy who learns to cast a spell by reading ancient books.
Câu chuyện kể về một cậu bé học cách **niệm thần chú** bằng cách đọc sách cổ.