¡Escribe cualquier palabra!

"cashes" en Vietnamese

đổi tiền mặt

Definición

Động từ dùng khi ai đó đổi séc, phiếu, hoặc giấy tờ tài chính thành tiền mặt.

Notas de Uso (Vietnamese)

Hay dùng với từ 'séc', chẳng hạn 'đổi tiền mặt séc'. Chủ yếu dùng trong ngân hàng hoặc tài chính, ở ngôi thứ ba số ít.

Ejemplos

She cashes her paycheck every Friday.

Cô ấy **đổi tiền mặt** lương mỗi thứ Sáu.

He cashes the check at the bank.

Anh ấy **đổi tiền mặt** séc ở ngân hàng.

The shop owner cashes customers' checks for a small fee.

Chủ cửa hàng **đổi tiền mặt** séc cho khách với một khoản phí nhỏ.

My brother usually cashes his birthday checks instead of saving them.

Anh trai tôi thường **đổi tiền mặt** các séc sinh nhật thay vì tiết kiệm.

She never cashes checks right away—she waits until she really needs the money.

Cô ấy không bao giờ **đổi tiền mặt** séc ngay—cô ấy đợi đến khi thật sự cần tiền.

If someone cashes your check without your permission, call the bank immediately.

Nếu ai đó **đổi tiền mặt** séc của bạn mà không xin phép, hãy gọi ngân hàng ngay lập tức.