"cash up" en Vietnamese
Definición
Đếm và kiểm tra toàn bộ tiền mặt nhận được vào cuối ngày làm việc, đặc biệt ở cửa hàng hay nhà hàng, để đảm bảo trùng khớp với sổ sách.
Notas de Uso (Vietnamese)
Phổ biến trong môi trường bán lẻ/nhà hàng, chủ yếu trong tiếng Anh Anh/Ái Nhĩ Lan. Cuối ca, người quản lý hay nói: 'cash up at the end of your shift.' Đừng nhầm lẫn với chỉ 'cash' (tiền mặt).
Ejemplos
I always cash up before closing the shop.
Tôi luôn **kiểm kê tiền mặt** trước khi đóng cửa hàng.
The manager asked me to cash up at the end of my shift.
Quản lý yêu cầu tôi **kiểm kê tiền mặt** khi hết ca.
Don’t forget to cash up tonight.
Đừng quên **kiểm kê tiền mặt** tối nay.
It took me almost an hour to cash up because there were so many coins.
Tôi mất gần một tiếng để **kiểm kê tiền mặt** vì có quá nhiều tiền lẻ.
As soon as we cash up, let's go grab dinner together.
Khi nào **kiểm kê tiền mặt** xong, mình cùng đi ăn tối nhé.
Sometimes it's stressful to cash up after a really busy day.
Đôi khi **kiểm kê tiền mặt** sau một ngày bận rộn khá căng thẳng.