¡Escribe cualquier palabra!

"carvel" en Vietnamese

kiểu carvel (đóng tàu)

Definición

Carvel là phong cách đóng tàu mà các tấm ván ghép sát cạnh nhau tạo thành vỏ tàu nhẵn mịn. Từ này cũng có thể chỉ loại tàu lịch sử thời khám phá.

Notas de Uso (Vietnamese)

'carvel' chủ yếu dùng trong kỹ thuật đóng tàu, không phổ biến ngoài ngữ cảnh này. Đừng nhầm với 'caravel' là tên loại tàu lịch sử.

Ejemplos

The ship was built using the carvel method.

Con tàu được đóng bằng phương pháp **carvel**.

A carvel hull is smooth on the outside.

Vỏ tàu **carvel** có bề mặt ngoài nhẵn mịn.

Many explorers used carvel-built ships.

Nhiều nhà thám hiểm đã sử dụng tàu đóng theo kiểu **carvel**.

Unlike a clinker ship, a carvel boat looks much sleeker.

Không giống tàu clinker, thuyền kiểu **carvel** trông bóng bẩy hơn nhiều.

He specializes in restoring old carvel fishing boats.

Anh ấy chuyên phục hồi các tàu đánh cá **carvel** cũ.

You can spot a carvel by its perfectly even planking.

Bạn có thể nhận ra một **carvel** nhờ các tấm ván ghép đều tăm tắp.