¡Escribe cualquier palabra!

"cartwheels" en Vietnamese

nhào lộn cơ bảnlăn vòng (như bánh xe)

Definición

Nhào lộn cơ bản là một động tác thể dục, khi bạn lăn người sang bên với tay và chân chạm đất như bánh xe quay. Thường được dùng trong thể thao hoặc vui chơi.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều trong cụm 'do cartwheels', phổ biến với trẻ em hoặc khi nói về thể dục. Không liên quan đến bánh xe. Đôi khi dùng nghĩa ẩn dụ để nói về sự vui mừng.

Ejemplos

The children did cartwheels in the grass.

Những đứa trẻ làm **nhào lộn cơ bản** trên cỏ.

She learned to do cartwheels at gymnastics class.

Cô ấy đã học làm **nhào lộn cơ bản** ở lớp thể dục.

Can you do cartwheels without falling?

Bạn có thể làm **nhào lộn cơ bản** mà không bị ngã không?

She started doing cartwheels down the hallway just for fun.

Cô ấy bắt đầu làm **nhào lộn cơ bản** dọc hành lang chỉ để vui thôi.

When he got the good news, he felt like doing cartwheels.

Khi nhận tin tốt, anh ấy cảm thấy như muốn làm **nhào lộn cơ bản** vậy.

My sister can do perfect cartwheels every single time.

Chị gái tôi lúc nào cũng làm **nhào lộn cơ bản** rất chuẩn.