¡Escribe cualquier palabra!

"carton" en Vietnamese

hộp giấyhộp đựng (sữa, nước trái cây)

Definición

Hộp giấy là một loại hộp hoặc bao bì được làm bằng giấy cứng, thường dùng để đóng gói hàng hóa hoặc chứa các loại chất lỏng như sữa, nước ép.

Notas de Uso (Vietnamese)

‘Hộp giấy’ dùng cho cả hộp đựng bằng giấy (bao gồm cả hộp sữa, nước trái cây). Đừng nhầm với ‘cartoon’ (phim hoạt hình). Thường gặp trong cụm từ ‘hộp sữa’, ‘hộp trứng’, ‘hộp giấy’.

Ejemplos

Please throw the empty carton in the recycling bin.

Làm ơn vứt **hộp giấy** rỗng vào thùng tái chế.

He bought a carton of milk at the store.

Anh ấy đã mua một **hộp sữa** ở cửa hàng.

Eggs usually come in a carton of twelve.

Trứng thường được đựng trong một **hộp giấy** 12 quả.

Could you pass me that carton on the counter?

Bạn có thể đưa cho tôi cái **hộp giấy** trên quầy không?

I always keep a spare carton of juice in the fridge.

Tôi luôn để sẵn một **hộp nước ép** dự phòng trong tủ lạnh.

Be careful—the bottom of that carton is a bit wet.

Cẩn thận nhé—đáy **hộp giấy** đó hơi ướt.