"cart away" en Vietnamese
Definición
Vận chuyển hoặc mang thứ gì đó, thường là đồ lớn hoặc nặng, ra khỏi một nơi bằng xe đẩy hoặc phương tiện.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về việc dọn rác, đồ cồng kềnh, vật nặng ra khỏi nơi nào đó. Gần nghĩa với 'haul away', không dùng cho ý ăn trộm.
Ejemplos
They came to cart away the old furniture.
Họ đến để **chở đi** đồ nội thất cũ.
The workers will cart away the construction debris tomorrow.
Công nhân sẽ **chở đi** phế liệu xây dựng vào ngày mai.
Please cart away these empty boxes after the event.
Xin hãy **chở đi** những hộp rỗng này sau sự kiện.
The city came early to cart away all the fallen branches after the storm.
Thành phố đã đến sớm để **chở đi** tất cả cành cây gãy sau trận bão.
He was relieved when the movers finally came to cart away all the junk from his garage.
Anh ấy thấy nhẹ nhõm khi đội chuyển nhà cuối cùng cũng **chở đi** hết đống đồ bỏ trong gara.
Don't worry, the trash service will cart away your bags in the morning.
Đừng lo, dịch vụ rác sẽ **chở đi** túi rác của bạn vào buổi sáng.