"carry through" en Vietnamese
Definición
Hoàn thành điều gì đó thành công dù có trở ngại, hoặc giúp ai đó vượt qua giai đoạn khó khăn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng khi hoàn thành công việc, dự án vượt khó khăn, hoặc nâng đỡ ai về mặt tinh thần. Không giống 'carry out' chỉ nghĩa thực hiện.
Ejemplos
She worked hard to carry through her project.
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để **hoàn thành** dự án của mình.
We need teamwork to carry through this plan.
Chúng ta cần làm việc nhóm để **hoàn thành** kế hoạch này.
Support from friends helped me carry through a tough year.
Sự ủng hộ từ bạn bè đã giúp tôi **vượt qua** một năm khó khăn.
It won't be easy, but I'm determined to carry this through.
Sẽ không dễ dàng, nhưng tôi quyết tâm **hoàn thành việc này**.
Her passion was what carried her through the darkest times.
Niềm đam mê đã **giúp cô ấy vượt qua** giai đoạn khó khăn nhất.
If you start something, make sure you carry it through to the end.
Nếu bạn bắt đầu làm gì, hãy chắc chắn **hoàn thành nó** đến cùng.