"carry back" en Vietnamese
Definición
Mang vật gì đó trở lại nơi ban đầu hoặc khiến ai đó nhớ về điều gì đó trong quá khứ.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Carry back' có thể dùng theo nghĩa đen (mang đồ vật về) hoặc nghĩa bóng (gợi lại kỷ niệm). Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng 'bring back' hơn; 'carry back' thường dùng trong văn bản trang trọng.
Ejemplos
Please carry back the books to the library.
Vui lòng **mang lại** sách về thư viện.
He will carry back the equipment after practice.
Anh ấy sẽ **mang lại** thiết bị sau buổi tập.
The old song carries back memories of my childhood.
Bài hát cũ đó **gợi lại** ký ức tuổi thơ của tôi.
That smell really carries me back to my grandmother’s kitchen.
Mùi đó thực sự **đưa tôi trở lại** căn bếp của bà ngoại tôi.
Sorry, I forgot to carry back your charger after the trip.
Xin lỗi, sau chuyến đi tôi quên **mang trả lại** sạc của bạn.
Sometimes just looking at old photos can carry you back to another time.
Đôi khi chỉ cần nhìn lại ảnh cũ đã có thể **đưa bạn trở lại** một thời khác.