¡Escribe cualquier palabra!

"carried away" en Vietnamese

quá hào hứngbị cuốn theo

Definición

Khi bạn quá hào hứng hoặc mải mê nên quên giữ bình tĩnh hay kiểm soát bản thân. Thường dùng khi ai đó làm quá mức vì quá nhiệt tình.

Notas de Uso (Vietnamese)

Đây là cách nói thân mật, thường dùng 'get carried away', ví dụ: 'don’t get carried away'. Nghĩa là làm gì đó quá đà vì cảm xúc.

Ejemplos

She got carried away and bought too many shoes.

Cô ấy **quá hào hứng** nên đã mua quá nhiều giày.

Don’t get carried away with the decorations.

Đừng **quá hào hứng** với việc trang trí.

He got carried away playing video games all night.

Anh ấy **quá cuốn theo** nên chơi game suốt đêm.

Sorry, I got carried away talking about my trip!

Xin lỗi, tôi **quá hào hứng** kể về chuyến đi của mình!

People get carried away at parties and do crazy things.

Mọi người thường **bị cuốn theo** ở các bữa tiệc và làm những điều điên rồ.

I tend to get carried away when I start a new project.

Tôi thường **quá hào hứng** khi bắt đầu một dự án mới.