¡Escribe cualquier palabra!

"carob" en Vietnamese

cây hạt ca cao (carob)bột carob

Definición

Carob là loại quả ngọt từ cây Địa Trung Hải, thường được dùng thay thế cho sô-cô-la dưới dạng bột hoặc hạt nhỏ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ 'carob' thường gặp trong ngữ cảnh thực phẩm lành mạnh, thay cho sô-cô-la: 'carob powder', 'carob chips'... Carob nhạt hơn và có vị khác với sô-cô-la.

Ejemplos

Carob is often used as a healthy alternative to chocolate.

**Carob** thường được dùng như một lựa chọn thay thế lành mạnh cho sô-cô-la.

You can buy carob powder at the supermarket.

Bạn có thể mua bột **carob** ở siêu thị.

Some people make cakes with carob instead of cocoa.

Một số người làm bánh với **carob** thay vì ca cao.

Have you ever tasted carob chips? They're not as sweet as chocolate, but they're pretty good.

Bạn đã từng thử **carob** chips chưa? Chúng không ngọt bằng sô-cô-la nhưng khá ngon.

My mom puts carob powder in smoothies for extra flavor and nutrition.

Mẹ tôi cho bột **carob** vào sinh tố để thêm hương vị và dinh dưỡng.

Carob trees grow well in dry, sunny places like southern Spain and Portugal.

Cây **carob** phát triển tốt ở những nơi khô ráo, nắng nhiều như miền nam Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha.