¡Escribe cualquier palabra!

"carnies" en Vietnamese

nhân viên hội chợngười làm trong đoàn xiếc lưu động

Definición

Người làm việc tại các hội chợ hoặc các đoàn xiếc lưu động, thường đảm nhận việc vận hành trò chơi, các gian hàng hay các quầy bán đồ ăn. Từ này có tính chất thân mật, cổ điển.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này hơi đời thường, có thể mang cảm giác cũ kỹ và đôi khi ám chỉ các khuôn mẫu. Chỉ dùng cho nhân viên các đoàn hội chợ, không dùng cho khách tham quan hay công viên giải trí hiện đại.

Ejemplos

The carnies set up the rides early in the morning.

Những **nhân viên hội chợ** đã dựng các trò chơi từ sáng sớm.

Many carnies travel from city to city all year.

Nhiều **nhân viên hội chợ** đi khắp các thành phố suốt cả năm.

The carnies laughed as they shared stories after work.

Các **nhân viên hội chợ** cười lớn khi kể chuyện sau giờ làm.

You can always spot the carnies by their colorful clothes and friendly chatter.

Bạn luôn có thể nhận ra **nhân viên hội chợ** qua trang phục sặc sỡ và những câu chuyện vui vẻ của họ.

Ever since she was a kid, she dreamed of joining the carnies.

Từ khi còn nhỏ, cô ấy đã mơ được gia nhập đội ngũ **nhân viên hội chợ**.

The townsfolk watched as the group of carnies rolled into town with their trucks and tents.

Dân làng quan sát khi nhóm **nhân viên hội chợ** kéo đến cùng xe tải và lều.