"caricaturist" en Vietnamese
Definición
Họa sĩ biếm họa là người vẽ chân dung với các đặc điểm phóng đại hoặc hài hước để gây cười hoặc nhấn mạnh nét đặc trưng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chỉ sử dụng cho người vẽ tranh biếm họa, không phải phong cách tranh. Khác với “hoạ sĩ truyện tranh” (cartoonist). Thường xuất hiện ở báo chí, hội chợ, sự kiện.
Ejemplos
The caricaturist drew a funny picture of me at the fair.
Tại hội chợ, **họa sĩ biếm họa** đã vẽ cho tôi một bức tranh rất hài hước.
A caricaturist often works for newspapers or magazines.
**Họa sĩ biếm họa** thường làm việc cho các tờ báo hoặc tạp chí.
The famous caricaturist was invited to the event.
**Họa sĩ biếm họa** nổi tiếng đã được mời tới sự kiện.
After seeing my portrait by the caricaturist, I couldn't stop laughing.
Sau khi xem chân dung do **họa sĩ biếm họa** vẽ, tôi không thể nhịn cười.
The caricaturist captured the mayor's smile perfectly, but made his nose huge.
**Họa sĩ biếm họa** đã bắt nét cười của thị trưởng rất chuẩn, nhưng lại vẽ chiếc mũi cực to.
If you want a souvenir from the park, look for the caricaturist near the entrance.
Nếu muốn có quà lưu niệm ở công viên, hãy tìm **họa sĩ biếm họa** gần cổng vào.