"caretakers" en Vietnamese
Definición
Người chịu trách nhiệm chăm sóc người khác hoặc trông nom một nơi nào đó như trẻ em, người già, động vật hoặc tòa nhà.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Caretakers' có thể là người chăm sóc cá nhân (trẻ em, người già, bệnh nhân) hoặc người trông coi nơi chốn. Không nên nhầm với 'caregiver', thường chỉ người chăm sóc cá nhân.
Ejemplos
The caretakers feed the animals at the zoo every day.
Những **người chăm sóc** ở sở thú cho động vật ăn mỗi ngày.
The school’s caretakers clean the classrooms.
Các **người trông nom** của trường dọn dẹp các phòng học.
Many elderly people live with caretakers who help them.
Nhiều người già sống cùng **người chăm sóc** hỗ trợ họ.
Good caretakers know how to listen and pay attention to small details.
Những **người chăm sóc** tốt biết lắng nghe và chú ý tới những chi tiết nhỏ.
After hours, only the caretakers are allowed to be in the building.
Sau giờ làm, chỉ **người trông nom** mới được phép ở lại tòa nhà.
Parents often act as the main caretakers for their children.
Cha mẹ thường là **người chăm sóc** chính của con cái mình.