¡Escribe cualquier palabra!

"cardiomyopathy" en Vietnamese

bệnh cơ tim

Definición

Bệnh cơ tim là tình trạng cơ tim bị yếu hoặc tổn thương, khiến tim khó bơm máu đi khắp cơ thể. Bệnh này có thể dẫn đến suy tim hoặc các vấn đề tim mạch nghiêm trọng khác.

Notas de Uso (Vietnamese)

Đây là thuật ngữ y khoa, chủ yếu dùng trong y tế. Hầu như không dùng trong trò chuyện hàng ngày. Có nhiều loại như 'giãn cơ tim', 'phì đại cơ tim', 'hạn chế cơ tim'.

Ejemplos

The doctor said she has cardiomyopathy.

Bác sĩ nói cô ấy bị **bệnh cơ tim**.

Cardiomyopathy affects the heart muscle.

**Bệnh cơ tim** ảnh hưởng đến cơ tim.

People with cardiomyopathy need regular checkups.

Người mắc **bệnh cơ tim** cần khám sức khỏe định kỳ.

He didn't know what cardiomyopathy was until his diagnosis.

Anh ấy không biết **bệnh cơ tim** là gì cho đến khi được chẩn đoán.

Living with cardiomyopathy can be challenging, but many people manage it well.

Sống chung với **bệnh cơ tim** có thể khó khăn, nhưng nhiều người vẫn kiểm soát tốt.

There are different types of cardiomyopathy, each with its own symptoms.

Có nhiều loại **bệnh cơ tim**, mỗi loại có các triệu chứng riêng.