"carcinoma" en Vietnamese
Definición
Carcinoma là một loại ung thư bắt đầu ở da hoặc các mô lót bên trong cơ quan nội tạng.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Carcinoma' là thuật ngữ y khoa, hiếm khi dùng trong giao tiếp thông thường. Thường kết hợp với vị trí, như 'carcinoma phổi', 'carcinoma tế bào đáy'. Chỉ dùng cho ung thư xuất phát từ biểu mô.
Ejemplos
The doctor said she has a carcinoma on her skin.
Bác sĩ nói rằng cô ấy có **carcinoma** trên da.
A carcinoma can develop in the lungs or other organs.
**Carcinoma** có thể phát triển ở phổi hoặc các cơ quan khác.
They found the carcinoma early, which helps with treatment.
Họ đã phát hiện **carcinoma** sớm, điều này giúp cho việc điều trị hiệu quả hơn.
My uncle was diagnosed with liver carcinoma last year.
Bác tôi đã được chẩn đoán mắc **carcinoma** ở gan năm ngoái.
After surgery, her carcinoma didn’t come back.
Sau phẫu thuật, **carcinoma** của cô ấy không tái phát.
Basal cell carcinoma is the most common type of skin cancer.
**Carcinoma** tế bào đáy là loại ung thư da phổ biến nhất.