¡Escribe cualquier palabra!

"carbons" en Vietnamese

các nguyên tử carboncác loại carbon

Definición

'Carbons' là dạng số nhiều của 'carbon', thường dùng chỉ các nguyên tử carbon khác nhau hoặc các loại carbon trong bối cảnh khoa học như hóa học hoặc môi trường.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh khoa học hoặc kỹ thuật, hiếm khi gặp trong giao tiếp hằng ngày. Ví dụ: 'organic carbons' = các loại carbon hữu cơ.

Ejemplos

Organic compounds usually contain several carbons bonded together.

Các hợp chất hữu cơ thường chứa một số **nguyên tử carbon** liên kết với nhau.

We measured the stable carbons in the soil sample.

Chúng tôi đã đo các **nguyên tử carbon** ổn định trong mẫu đất.

These molecules have three carbons in their chain.

Chuỗi của những phân tử này có ba **nguyên tử carbon**.

Scientists are studying how different carbons affect global warming.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách các **loại carbon** khác nhau ảnh hưởng đến sự nóng lên toàn cầu.

The test checks for both organic and inorganic carbons in water.

Bài kiểm tra kiểm tra cả **carbon hữu cơ** và **carbon vô cơ** trong nước.

If the reaction produces extra carbons, we'll need to check the process settings.

Nếu phản ứng tạo thêm **carbon**, chúng ta sẽ cần kiểm tra lại các thiết lập quy trình.