¡Escribe cualquier palabra!

"caraway" en Vietnamese

hạt carawaycây caraway

Definición

Caraway là một loại cây mà hạt nhỏ hình lưỡi liềm thường được dùng làm gia vị trong nấu ăn và bánh mì, đặc biệt trong các loại bánh mì và phô mai.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ẩm thực châu Âu, hạt caraway có thể dễ bị nhầm với hạt thì là (cumin) nhưng mùi vị khác nhau. Thường dùng nguyên hạt hoặc xay nhỏ.

Ejemplos

The recipe calls for caraway seeds.

Công thức này yêu cầu hạt **caraway**.

Caraway is often used in rye bread.

**Caraway** thường được dùng trong bánh mì lúa mạch đen.

Some cheeses have caraway in them for extra flavor.

Một số loại phô mai có **caraway** để tăng thêm vị.

I love the unique taste caraway brings to sausages.

Tôi yêu thích hương vị độc đáo mà **caraway** mang lại cho xúc xích.

You can sprinkle a little caraway on roasted vegetables for extra aroma.

Bạn có thể rắc một chút **caraway** lên rau củ nướng để thêm hương thơm.

Be careful not to use too much caraway, as the flavor can be strong.

Hãy cẩn thận đừng dùng quá nhiều **caraway**, vì hương vị có thể rất đậm.