"capsize" en Vietnamese
Definición
Một chiếc thuyền hoặc tàu bị lật ngửa trong nước, đáy nổi lên trên.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho thuyền, tàu, xuồng, không dùng cho ô tô. Hay gặp trong ngữ cảnh tin tức, an toàn hoặc thể thao dưới nước: 'thuyền bị lật', 'lật thuyền khi sóng to'.
Ejemplos
The little boat capsized in the storm.
Chiếc thuyền nhỏ đã **bị lật úp** trong cơn bão.
Be careful—the canoe might capsize if you stand up.
Cẩn thận nhé—xuồng có thể sẽ **lật úp** nếu bạn đứng dậy.
Did the yacht capsize during the race?
Du thuyền có **lật úp** trong cuộc đua không?
Everyone panicked as the raft started to capsize.
Mọi người hoảng loạn khi chiếc bè bắt đầu **lật úp**.
Luckily, nobody got hurt when the fishing boat capsized.
May mắn thay, không ai bị thương khi thuyền cá **bị lật úp**.
How did you manage to not capsize in those big waves?
Làm sao bạn không **bị lật úp** trong những con sóng lớn như vậy?