"capper" en Vietnamese
Definición
'Capper' là chi tiết hoặc sự kiện cuối làm cho câu chuyện trở nên đặc biệt hơn, hoặc dùng để chỉ máy đóng nắp chai.
Notas de Uso (Vietnamese)
Trong văn nói, 'capper' thường để nhấn mạnh phần kết mạnh mẽ, ấn tượng của câu chuyện. Trong sản xuất, chỉ dùng cho máy móc. Từ này ít dùng hàng ngày.
Ejemplos
The final goal was the capper to an exciting game.
Bàn thắng cuối cùng là **điểm nhấn kết thúc** cho trận đấu hấp dẫn.
He works as a capper in a bottling plant.
Anh ấy làm việc như một **máy đóng nắp chai** trong nhà máy.
The story had a real capper at the end.
Cuối câu chuyện còn có một **điểm nhấn kết thúc** thực sự.
Losing his keys was the capper to a really bad day.
Việc mất chìa khóa là **điểm nhấn kết thúc** cho một ngày quá tệ.
The company bought a new capper to speed up production.
Công ty đã mua một **máy đóng nắp chai** mới để tăng tốc sản xuất.
And the capper—he forgot her birthday, too!
Và **điểm nhấn kết thúc**—anh còn quên luôn sinh nhật của cô ấy!