"caped" en Vietnamese
Definición
Miêu tả người đang mặc áo choàng không tay phủ vai, thường xuất hiện ở siêu anh hùng hoặc các bộ trang phục hóa trang.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Caped' thường dùng như tính từ đặt trước danh từ, gần như chỉ xuất hiện trong văn phong mô tả hoặc hài hước về siêu anh hùng. Không dùng như động từ. Đừng nhầm với 'capped'.
Ejemplos
The caped superhero saved the city.
Siêu anh hùng **mặc áo choàng** đã cứu cả thành phố.
She wore a caped costume to the party.
Cô ấy mặc một bộ trang phục **có áo choàng** đến dự tiệc.
A caped figure appeared in the dark alley.
Một bóng dáng **mặc áo choàng** xuất hiện trong ngõ tối.
Everyone at the event recognized the caped visitor as the famous magician.
Mọi người tại sự kiện đều nhận ra vị khách **mặc áo choàng** là nhà ảo thuật gia nổi tiếng.
You can always spot him in the crowd; he’s the only caped one there.
Bạn luôn dễ dàng nhận ra anh ấy giữa đám đông; anh ấy là người duy nhất **mặc áo choàng** ở đó.
The movie features a mysterious caped villain who never shows his face.
Bộ phim có một nhân vật phản diện **mặc áo choàng** bí ẩn, người không bao giờ lộ mặt.