"capa" en Vietnamese
Definición
'Áo choàng' là loại áo khoác ngoài choàng lên vai, thường để giữ ấm hoặc làm trang phục hóa trang. Nó cũng có thể chỉ một lớp phủ để bảo vệ vật gì đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Áo choàng' dùng chủ yếu cho trang phục, còn 'lớp phủ' ám chỉ lớp bảo vệ bên ngoài. Không nhầm với 'cape' (mũi đất) hay 'cap' (mũ).
Ejemplos
The magician wore a black capa on stage.
Ảo thuật gia mặc một **áo choàng** đen trên sân khấu.
She put a plastic capa over the book to protect it.
Cô ấy bọc một lớp **lớp phủ** nhựa lên sách để bảo vệ nó.
There was a thin capa of dust on the table.
Trên bàn có một **lớp** bụi mỏng.
Superheroes always seem to have a bright red capa.
Siêu anh hùng lúc nào cũng có **áo choàng** đỏ tươi.
Can you wash the rain capa before our next trip?
Bạn có thể giặt **áo mưa** trước chuyến đi tới không?
After painting, there’s usually a sticky capa left on the walls.
Sau khi sơn, thường có một **lớp** dính còn lại trên tường.