"cannula" en Vietnamese
Definición
Một ống nhỏ, mỏng được đưa vào cơ thể để truyền hoặc rút chất lỏng, thường dùng trong môi trường y tế như bệnh viện.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này sử dụng trong y khoa, chủ yếu nói về dụng cụ đưa thuốc hoặc truyền dịch ('ống thông tĩnh mạch', 'ống thông mũi'). Không dùng trong giao tiếp thường ngày.
Ejemplos
The nurse inserted a cannula into his arm.
Y tá đã đặt một **ống thông** vào tay anh ấy.
A cannula helps deliver medicine directly into the vein.
**Ống thông** giúp đưa thuốc trực tiếp vào tĩnh mạch.
He needed a cannula for his surgery.
Anh ấy cần một **ống thông** cho ca phẫu thuật của mình.
They placed a cannula so he could get fluids while unconscious.
Họ đã đặt **ống thông** để truyền dịch khi anh ấy bất tỉnh.
The doctor asked if the cannula was causing him any discomfort.
Bác sĩ hỏi liệu **ống thông** có gây khó chịu cho anh không.
Have you ever had to wear a cannula during a hospital stay?
Bạn đã từng phải đeo **ống thông** khi nằm viện chưa?