"cannot see the wood for the trees" en Vietnamese
Definición
Khi ai đó tập trung quá nhiều vào chi tiết nhỏ nhặt mà bỏ lỡ tổng thể hoặc ý chính của vấn đề.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc văn bản, không dùng khi nói về rừng hoặc cây thật. Có thể nói ngắn gọn là "chỉ nhìn thấy cây mà không thấy rừng".
Ejemplos
Sometimes people cannot see the wood for the trees when working on a big project.
Đôi khi mọi người **quá để ý tiểu tiết mà không thấy tổng thể** khi làm một dự án lớn.
If you cannot see the wood for the trees, you miss important information.
Nếu bạn **quá để ý tiểu tiết mà không thấy tổng thể**, bạn sẽ bỏ lỡ thông tin quan trọng.
My teacher said I cannot see the wood for the trees because I worried about tiny mistakes.
Cô giáo bảo tôi **quá để ý tiểu tiết mà không thấy tổng thể** vì tôi lo lắng về những lỗi nhỏ.
You're so caught up in the details—you cannot see the wood for the trees!
Bạn đang quá chú ý vào chi tiết—bạn **quá để ý tiểu tiết mà không thấy tổng thể**!
Management often cannot see the wood for the trees when they focus only on monthly reports.
Ban quản lý thường **quá để ý tiểu tiết mà không thấy tổng thể** khi chỉ tập trung vào các báo cáo hàng tháng.
I worry that by fixing every little thing, we cannot see the wood for the trees and forget our main goal.
Tôi lo rằng nếu cứ sửa từng chi tiết nhỏ, chúng ta sẽ **quá để ý tiểu tiết mà không thấy tổng thể** và quên mất mục tiêu chính.