"candlestick" en Vietnamese
Definición
Vật dùng để giữ nến đứng thẳng khi thắp sáng, thường được sử dụng trong trang trí hoặc các dịp đặc biệt.
Notas de Uso (Vietnamese)
'chân nến' thường dùng cho vật trang trí, không nhầm với đèn chùm. Trong tài chính, 'candlestick' có nghĩa khác.
Ejemplos
Please put the candle in the candlestick.
Làm ơn để cây nến vào **chân nến**.
The old church has a golden candlestick.
Nhà thờ cổ có một **chân nến** mạ vàng.
She bought a new candlestick for the dinner table.
Cô ấy mua một **chân nến** mới cho bàn ăn.
I found an antique candlestick at the market yesterday.
Hôm qua tôi đã tìm thấy một **chân nến** cổ ở chợ.
The wind blew out the candle, but the candlestick didn’t fall over.
Gió đã tắt ngọn nến, nhưng **chân nến** không bị đổ.
Do you know how to clean wax out of a candlestick?
Bạn có biết cách làm sạch sáp trong **chân nến** không?