¡Escribe cualquier palabra!

"candied" en Vietnamese

mứtngào đường

Definición

Thực phẩm, nhất là trái cây hoặc hạt, được nấu hoặc phủ với đường để ngọt và bảo quản lâu hơn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng với trái cây, hạt hoặc rau (‘candied ginger’, ‘candied orange peel’). Không giống 'candy' nghĩa là kẹo nói chung. Thường gặp trong công thức hoặc mô tả món ăn.

Ejemplos

I love eating candied apples at the fair.

Tôi thích ăn táo **mứt** ở hội chợ.

She made candied orange slices for dessert.

Cô ấy làm những lát cam **mứt** để tráng miệng.

Have you ever tried candied ginger?

Bạn đã bao giờ thử gừng **mứt** chưa?

These candied nuts make a great snack for parties.

Những hạt **ngào đường** này là món ăn vặt tuyệt vời cho bữa tiệc.

Add some candied fruit to the cake for extra flavor.

Thêm một ít trái cây **mứt** vào bánh để tăng hương vị.

The cookies have little pieces of candied lemon peel inside.

Bánh quy này có những miếng nhỏ vỏ chanh **mứt** bên trong.