"cancel out of" en Vietnamese
Definición
Bạn đã đăng ký hoặc đồng ý tham gia một hoạt động nào đó, nhưng sau đó quyết định không tham gia nữa. Thường dùng cho sự kiện, lớp học, hoặc hẹn gặp.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng với các sự kiện, lớp học hoặc hẹn đã đồng ý. Không dùng cho việc hủy đồ vật hay đặt chỗ—trường hợp đó chỉ dùng "cancel".
Ejemplos
I have to cancel out of the meeting tomorrow.
Tôi phải **hủy tham gia** cuộc họp ngày mai.
She canceled out of the yoga class at the last minute.
Cô ấy đã **hủy tham gia** lớp yoga vào phút chót.
We might need to cancel out of the trip because of work.
Chúng tôi có thể phải **hủy tham gia** chuyến đi vì công việc.
I really hate to cancel out of your party, but something came up.
Tôi thật sự ghét phải **hủy tham gia** bữa tiệc của bạn, nhưng có chuyện đột xuất.
Sorry, I completely forgot and need to cancel out of lunch today.
Xin lỗi, tôi hoàn toàn quên mất và cần **hủy tham gia** bữa trưa hôm nay.
He tends to cancel out of things at the last second.
Anh ấy thường **hủy tham gia** vào phút chót.