"can't stand" en Vietnamese
không chịu đượckhông thể chịu nổi
Definición
Rất ghét ai đó hoặc điều gì đó đến mức không thể ở gần hoặc chịu đựng được.
Notas de Uso (Vietnamese)
Mang tính thân mật; diễn tả cảm giác cực kỳ không thích. Dùng với người, hành vi, âm thanh, thức ăn, v.v. Cấu trúc: 'can't stand + danh từ/động từ-ing'. Không nhầm lẫn với 'can't understand' hoặc 'can't withstand'.
Ejemplos
I can't stand spicy food.
Tôi **không chịu được** đồ ăn cay.
She can't stand loud music.
Cô ấy **không chịu nổi** nhạc lớn.
They can't stand waiting in long lines.
Họ **không chịu được** việc chờ đợi trong hàng dài.
I can't stand how cold it gets here in winter.
Tôi **không chịu được** trời lạnh ở đây vào mùa đông.
He can't stand people who lie.
Anh ấy **không chịu được** những người nói dối.
Ugh, I can't stand Mondays.
Chà, tôi **không chịu được** ngày thứ Hai.