"can't be helped" en Vietnamese
Definición
Khi gặp chuyện không mong muốn mà không thể thay đổi hay tránh khỏi, người ta dùng câu này để thể hiện sự chấp nhận hoàn cảnh.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng nhiều trong giao tiếp hằng ngày để thể hiện sự bất lực, chấp nhận và không trách móc. Tương tự như 'dù sao cũng đành chịu'.
Ejemplos
It's raining on our picnic day, but it can't be helped.
Hôm nay trời mưa vào đúng ngày đi dã ngoại, nhưng **không còn cách nào khác**.
We missed the last train. It can't be helped now.
Chúng ta lỡ chuyến tàu cuối rồi. Giờ **đành chịu thôi**.
Your favorite team lost, but it can't be helped.
Đội yêu thích của bạn thua, nhưng **không còn cách nào khác**.
The store's closed already? Well, it can't be helped.
Cửa hàng đóng cửa rồi à? Thôi, **đành chịu thôi**.
I know it's disappointing, but sometimes things just can't be helped.
Tôi biết nó thật thất vọng, nhưng đôi khi chỉ **đành chịu thôi**.
We tried our best, so if it doesn't work out, it just can't be helped.
Chúng ta đã cố hết sức rồi, nên nếu không thành, cũng **không còn cách nào khác**.