"camped" en Vietnamese
Definición
Ở ngoài trời trong lều hoặc nơi trú tạm một thời gian; là thì quá khứ của 'camp'.
Notas de Uso (Vietnamese)
Hay dùng trong các cụm như 'camped by the lake', 'camped out'. 'Camped out' trong văn nói cũng chỉ việc tạm thời ở đâu đó.
Ejemplos
We camped in the forest last weekend.
Cuối tuần trước chúng tôi đã **cắm trại** trong rừng.
They camped beside the river.
Họ đã **cắm trại** bên cạnh dòng sông.
I have never camped before.
Tôi chưa bao giờ **cắm trại** cả.
We camped out in the backyard just for fun.
Chúng tôi **cắm trại** ở sân sau chỉ cho vui thôi.
He camped near the festival so he didn't have to drive home.
Anh ấy đã **cắm trại** gần lễ hội để không phải lái xe về nhà.
A lot of fans camped outside the stadium to get tickets.
Rất nhiều người hâm mộ đã **cắm trại** ngoài sân vận động để lấy vé.